Skip to content
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HD VIỆT NAM CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HD VIỆT NAM
  • 0969.463.894

  • zh_CN Chinese
    zh_CN Chinese vi Vietnamese en_US English ja Japanese ko_KR Korean
  • 主页
  • 关于我们
  • 产 品
  • 技术服务
  • 设计和制造机器
  • 消息
  • 人员招聘
  • 接触
Bánh xe xoay, có phanh Ø150 (JB-150)
首页 / BÁNH XE CÔNG NGHIỆP / BÁNH XE CỐ ĐỊNH, CÓ PHANH

Bánh xe xoay, có phanh Ø150 (JB-150)

  • Bánh xe xoay, có phanh Ø130 (JB-130)
  • Bánh xe xoay, có phanh Ø200 (JB-200)

分类: BÁNH XE CỐ ĐỊNH, CÓ PHANH
  • 描述

サイズ 品

サイズ 品   番 車輪仕様 軸受 最大荷重 タイヤ
幅
シャフト
径
取付
高さ
トップ
プレート
取付穴
ピッチ
取付
穴径
偏心 自重
(daN) (kgf) R D H1 F1/F2 P1/P2 d E (g)
150 ■鋼板製ゴム
SJB-150 ゴム B/B入 200 204.0 45 20 198 120/120 90/90 11 45 2,700
SRJB-150 赤ゴム B/B入 140 142.8 2,700
CRJB-150 耐熱ゴム B/B入 180 183.6 2,740
■鋼板製ウレタンゴム
SUIJB-150 ウレタン B/B入 300 306.0 38 20 198 120/120 90/90 11 45 2,890
SUIEJB-150 帯電防止ウレタン B/B入 2,890
■樹脂製ゴム
PNJB-150 ゴム B/B入 175 178.5 38 20 198 120/120 90/90 11 45 2,410
PNDJB-150 ゴム SUS入 2,410
PNAJB-150 ゴム     140 142.8 2,250
■樹脂製ウレタンゴム
PNUJB-150 ウレタン B/B入 250 255.0 38 20 198 120/120 90/90 11 45 2,370
PNUDJB-150 ウレタン SUS入 2,370
PNUAJB-150 ウレタン    150 153.0 2,180
■ナイロン
PJB-150 ナイロン    180 183.6 45 20 198 120/120 90/90 11 45 2,150
PBJB-150 ナイロン B/B入 300 306.0 2,390
PBDJB-150 ナイロン SUS入 2,390
■MCナイロン
UWBJB-150 MCナイロン B/B入 300 306.0 40 20 198 120/120 90/90 11 45 2,830
UWBDJB-150 MCナイロン SUS入 2,830
UWAJB-150 MCナイロン    2,680
UWBSJB-150 MCナイロン B/B入 30 2,430
UWBSDJB-150 MCナイロン SUS入 2,430

   番

車輪仕様 軸受 最大荷重 タイヤ
幅
シャフト
径
取付
高さ
トップ
プレート
取付穴
ピッチ
取付
穴径
偏心 自重
(daN) (kgf) R D H1 F1/F2 P1/P2 d E (g)
130 ■鋼板製ゴム
SJB-130 ゴム B/B入 180 183..6 42 20 177 108/108 80/80 11 40 2,040
SRJB-130 赤ゴム B/B入 140 142.8 2,040
CRJB-130 耐熱ゴム B/B入 180 183.6 2,070
■鋼板製ウレタンゴム
SUIJB-130 ウレタン B/B入 250 255.0 35 20 177 108/108 80/80 11 40 2,170
SUIEJB-130 帯電防止ウレタン B/B入 2,170
■樹脂製ゴム
PNJB-130 ゴム B/B入 145 147.9 38 20 177 108/108 80/80 11 40 1,840
PNDJB-130 ゴム SUS入 1,840
PNAJB-130 ゴム    120 122.4 1,650
■樹脂製ウレタンゴム
PNUJB-130 ウレタン B/B入 200 204.0 35 20 177 108/108 80/80 11 40 1,780
PNUDJB-130 ウレタン SUS入 1,780
PNUAJB-130 ウレタン    120 122.4 1,590
■ナイロン
PJB-130 ナイロン    150 153.0 42 20 177 108/108 80/80 11 40 1,580
PBJB-130 ナイロン B/B入 250 255.0 42 20 40 1,780
PBDJB-130 ナイロン SUS入 1,780
■MCナイロン
UWBJB-130 MCナイロン B/B入 250 255.0 36 20 177 108/108 80/80 11 40 2,060
UWBDJB-130 MCナイロン SUS入 2,060
UWAJB-130 MCナイロン    1,910
UWBSJB-130 MCナイロン B/B入 30 1,800
UWBSDJB-130 MCナイロン SUS入 1,800

 

Sản Phẩm liên quan

Bánh xe cố định, có phanh Ø130 (KBZ-130)
Xem chi tiết

BÁNH XE CỐ ĐỊNH, CÓ PHANH

Bánh xe cố định, có phanh Ø130 (KBZ-130)

Bánh xe cố định, có phanh Ø75 (KBZ-75)
Xem chi tiết

BÁNH XE CỐ ĐỊNH, CÓ PHANH

Bánh xe cố định, có phanh Ø75 (KBZ-75)

Bánh xe xoay, có phanh Ø75 (JB-75)
Xem chi tiết

BÁNH XE CỐ ĐỊNH, CÓ PHANH

Bánh xe xoay, có phanh Ø75 (JB-75)

Bánh xe xoay, có phanh Ø200 (JB-200)
Xem chi tiết

BÁNH XE CỐ ĐỊNH, CÓ PHANH

Bánh xe xoay, có phanh Ø200 (JB-200)

Bánh xe cố định, có phanh Ø200 (KBZ-200)
Xem chi tiết

BÁNH XE CỐ ĐỊNH, CÓ PHANH

Bánh xe cố định, có phanh Ø200 (KBZ-200)

Bánh xe xoay, có phanh Ø250 (JB-250)
Xem chi tiết

BÁNH XE CỐ ĐỊNH, CÓ PHANH

Bánh xe xoay, có phanh Ø250 (JB-250)

Bánh xe xoay, có phanh Ø130 (JB-130)
Xem chi tiết

BÁNH XE CỐ ĐỊNH, CÓ PHANH

Bánh xe xoay, có phanh Ø130 (JB-130)

Bánh xe xoay, có phanh Ø100 (JB-100)
Xem chi tiết

BÁNH XE CỐ ĐỊNH, CÓ PHANH

Bánh xe xoay, có phanh Ø100 (JB-100)

类别
  • 产 品
  • HDTS
  • 设计和制造机器
  • 人员招聘

新产品 – 新解决方案

CNC 加 工 机 械 设 备 解 决 方 案

工业机器人设备解决方案

电 池 生 产 设 备 解 决 方 案

电子元件生产解决方案

制造摩托车和汽车配件

医药、食品和医疗

塑料工业、模具和铸造机械

接 触

Mr. Haruki
  • Tel: 0969 463 894
  • Email: dichvukythuathd68@gmail.com
Mr. Hieu
  • Tel: 0969 808 629 
  • Email: hieu@hdts-industry.com
Mr. Tung
  • Tel: 0962 251 466
  • Email: sale05.hdtsv@gmail.com
Mr Anh
  • Tel: 0962 000 446
  • Email: sale06.hdtsv@gmail.com 

销 售 政 策

  • 信 息
  • 隐 私 政 策
  • 付 款 规 定 及 方 式
  • 运 输 政 策
  • 保 修 政 策

销 售 政 策

  • 信 息
  • 隐 私 政 策
  • 付 款 规 定 及 方 式
  • 运 输 政 策
  • 保 修 政 策

越南 HD 技 术 服 务 有 限 公 司
( HD GROUPS: HDTS - HDMOLD )

  • 地址:越 南 河 内 市 Cau Giay 区 Dich Vong Hau Ward Duy Tan 街 9 号
  • 办公室 /Office: 7th Floor, Viet A Building, No. 9 Duy Tan Street, Dich Vong Hau Ward, Cau Giay District, Hanoi City, Vietnam
  • 工厂/ Factory: Di Trach Industrial Site, Di Trach Commune, Hoai Duc District, Hanoi City, Vietnam
  • 세금 코드/ Tax code: 0109354896
  • TEL: +84.969 463 894
  • 电子邮件/ Email: infor@hdtsv.com

总 部

  • 主页
  • 关于我们
  • 产 品
  • 技术服务
  • 设计和制造机器
  • 消息
  • 人员招聘
  • 接触
Zalo
Phone
0969808629
x
x

登录

忘记密码?

注册

用于设置新密码的链接将发送至您的电子邮件地址。

Thông tin cá nhân của bạn sẽ được sử dụng để tăng cường trải nghiệm sử dụng website, để quản lý truy cập vào tài khoản của bạn, và cho các mục đích cụ thể khác được mô tả trong 隐私政策 của chúng tôi.